剔齒櫼 tī chǐ jiān Pinyin: tī chǐ jiān Tổng quan Cấu tạo: 剔 (dịch) + 齒 (xỉ) + 櫼Pinyintī chǐ jiānCấu tạo剔 + 齒 + 櫼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"剔齿纤"; 牙签。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"剔齿纤"。 2.牙签。