剖土機 phẩu thổ ki Hán Việt: phẩu thổ ki Tổng quan xem knife Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 土 (thổ) + 機 (ki)Hán Việtphẩu thổ kiCấu tạo剖 + 土 + 機 · phẩu + thổ + ki nghĩa thành phần: phẩu + thổ + ki Nghĩa ViệtCihui xem knife