剖析者 phẩu tích giả Hán Việt: phẩu tích giả Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 析 (tích) + 者 (giả)Hán Việtphẩu tích giảCấu tạo剖 + 析 + 者 · phẩu + tích + giả nghĩa thành phần: phẩu + tích + giả Nghĩa EngCihui 剖析者 ōuxīzhě n. anatomist M:²wèi