剖面圖
phẩu diện đồ
Hán Việt: phẩu diện đồ · Pinyin: pōu miàn tú
Tổng quan
tiết diện
Nghĩa
Việt
- Cihui tiết diện
- Cihui tiết diện (sơ đồ mặt cắt)。表示地球表層垂直斷面的圖形;表示物體剖面的視圖。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物體剖面的透視圖。也作「斷面圖」。
Eng
- Cihui 剖面圖 ōumiàntú n. sectional drawing M:¹zhāng