剗鍬兒 chǎn qiāo ér · sản thiêu nhi Hán Việt: sản thiêu nhi · Pinyin: chǎn qiāo ér Tổng quan Cấu tạo: 剗 (sản) + 鍬 (thiêu) + 兒 (nhi)Pinyinchǎn qiāo érHán Việtsản thiêu nhiCấu tạo剗 + 鍬 + 兒 · sản + thiêu + nhi nghĩa thành phần: sản + thiêu + nhi