剛上市 gāng shàng shì · cương thượng thị Hán Việt: cương thượng thị · Pinyin: gāng shàng shì Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 上 (thượng) + 市 (thị)Pinyingāng shàng shìHán Việtcương thượng thịCấu tạo剛 + 上 + 市 · cương + thượng + thị nghĩa thành phần: cương + thượng + thị