剛上班 gāng shàng bān · cương thượng ban Hán Việt: cương thượng ban · Pinyin: gāng shàng bān Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 上 (thượng) + 班 (ban)Pinyingāng shàng bānHán Việtcương thượng banCấu tạo剛 + 上 + 班 · cương + thượng + ban nghĩa thành phần: cương + thượng + ban