剛剛出現 cương cương xuất hiện Hán Việt: cương cương xuất hiện Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 剛 (cương) + 出 (xuất) + 現 (hiện)Hán Việtcương cương xuất hiệnCấu tạo剛 + 剛 + 出 + 現 · cương + cương + xuất + hiện nghĩa thành phần: cương + cương + xuất + hiện Nghĩa EngCihui on the horizon