剛割的 cương cát đích Hán Việt: cương cát đích Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 割 (cát) + 的 (đích)Hán Việtcương cát đíchCấu tạo剛 + 割 + 的 · cương + cát + đích nghĩa thành phần: cương + cát + đích Nghĩa EngCihui newmown