剛察縣

gāng chá xiàncương sát huyền

Hán Việt: cương sát huyền · Pinyin: gāng chá xiàn

Tổng quan

Huyện Cang Trà (Tibetan: rkang tsha rdzong) thuộc Châu Tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cấu tạo: 剛 (cương) + 察 (sát) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Huyện Cang Trà (Tibetan: rkang tsha rdzong) thuộc Châu Tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州, Thanh Hải

Eng

  • Cihui Gangcha County (Tibetan: rkang tsha rdzong) in Haibei Tibetan Autonomous Prefecture 海北藏族自治州, Qinghai

Đức

  • Handedict Kreis Gangca (Provinz Qinghai, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剛察