剛愎

gāng bì cương phức

Hán Việt: cương phức · Pinyin: gāng bì

Tổng quan

bướng bỉnh | ngang ngược

Cấu tạo: (cương) + (phức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bướng bỉnh | ngang ngược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 固執己見,不肯接受他人的意見。《韓非子.十過》:「鮑叔牙為人剛愎而上悍。」《金史.卷一一三.赤盞合喜傳》:「赤盞合喜,性剛愎,好自用,朝廷以其有才幹任之。」

Eng

  • CC-CEDICT headstrong|perverse
  • Cihui headstrong; perverse

ja

  • JMdict obstinacy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

和顺