剛朵拉

gāng duǒ lā cương đóa lạp

Hán Việt: cương đóa lạp · Pinyin: gāng duǒ lā

Tổng quan

xem 貢多拉|贡多拉

Cấu tạo: (cương) + (đóa) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 貢多拉|贡多拉

Eng

  • CC-CEDICT see 貢多拉|贡多拉[gong4 duo1 la1]
  • Cihui see 貢多拉|贡多拉