剛果人 gāng guǒ rén · cương quả nhân Hán Việt: cương quả nhân · Pinyin: gāng guǒ rén Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 果 (quả) + 人 (nhân)Pinyingāng guǒ rénHán Việtcương quả nhânCấu tạo剛 + 果 + 人 · cương + quả + nhân nghĩa thành phần: cương + quả + nhân