剛果布 Gāngguǒ-Bù · cương quả bố Hán Việt: cương quả bố · Pinyin: Gāngguǒ-Bù Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 果 (quả) + 布 (bố)PinyinGāngguǒ-BùHán Việtcương quả bốCấu tạo剛 + 果 + 布 · cương + quả + bố nghĩa thành phần: cương + quả + bố Nghĩa EngCihui Congo