剛直不阿

gāng zhí bù ē cương trực bất a

Hán Việt: cương trực bất a · Pinyin: gāng zhí bù ē

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (trực) + (bất) + (a)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 剛直不阿 āngzhíbù'ē f.e. be upright and not given to flattery||►See also gāngzhèngbù'ē