剜根子 oan căn tử Hán Việt: oan căn tử Tổng quan Cấu tạo: 剜 (oan) + 根 (căn) + 子 (tử)Hán Việtoan căn tửCấu tạo剜 + 根 + 子 · oan + căn + tử nghĩa thành phần: oan + căn + tử Nghĩa EngCihui 剜根子 āngēnzi ►See wāngēn