剝奪自由 bō duó zì yóu · bác đoạt tự do Hán Việt: bác đoạt tự do · Pinyin: bō duó zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 奪 (đoạt) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyinbō duó zì yóuHán Việtbác đoạt tự doCấu tạo剝 + 奪 + 自 + 由 · bác + đoạt + tự + do nghĩa thành phần: bác + đoạt + tự + do