剝牀及膚 bō chuáng jí fū · bác sàng cập phu Hán Việt: bác sàng cập phu · Pinyin: bō chuáng jí fū Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 牀 (sàng) + 及 (cập) + 膚 (phu)Pinyinbō chuáng jí fūHán Việtbác sàng cập phuCấu tạo剝 + 牀 + 及 + 膚 · bác + sàng + cập + phu nghĩa thành phần: bác + sàng + cập + phu