剝皮囊草

bác bì nang thảo

Hán Việt: bác bì nang thảo

Tổng quan

Cấu tạo: 剥 (bác) + 皮 (bì) + 囊 (nang) + 草 (thảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剥皮工人 · 剥皮的人 · 剥皮器 · 剥皮钳 · 剥皮抽筋 · 剝皮實草 · 剥皮工 · 剥皮机