剥皮工 bác bì công Hán Việt: bác bì công Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 皮 (bì) + 工 (công)Hán Việtbác bì côngTừ loạidanhCấu tạo剝 + 皮 + 工 · bác + bì + công nghĩa thành phần: bác + bì + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người lột vỏMainlandKaggle Zh-Vi rosserEngCihui rosser Từ liên quan Gần nghĩa剥皮工人 · 剥皮器 · 剥皮钳 · 剥皮 · 剥皮的人 · 剥皮机 · 剥皮者 · 剥皮抽筋