剝皮抽筋 bō pí chōu jīn · bác bì trừu cân Hán Việt: bác bì trừu cân · Pinyin: bō pí chōu jīn Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 皮 (bì) + 抽 (trừu) + 筋 (cân)Pinyinbō pí chōu jīnHán Việtbác bì trừu cânCấu tạo剝 + 皮 + 抽 + 筋 · bác + bì + trừu + cân nghĩa thành phần: bác + bì + trừu + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容恨之入骨或极端凶残。