剝皮的人

bác bì đích nhân

Hán Việt: bác bì đích nhân

Tổng quan

người bóc vỏ, người lột da, dụng cụ bóc vỏ, dụng cụ lột da, (từ lóng) cảnh sát, cớm

Cấu tạo: (bác) + (bì) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bóc vỏ, người lột da, dụng cụ bóc vỏ, dụng cụ lột da, (từ lóng) cảnh sát, cớm