剝皮工人

bō pí gōng rénbác bì công nhân

Hán Việt: bác bì công nhân · Pinyin: bō pí gōng rén

Tổng quan

người lột da thú, người buôn bán da thú, người buôn bán áo bằng da lông, (từ lóng) kẻ lừa đảo

Cấu tạo: 剝 (bác) + 皮 (bì) + 工 (công) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người buôn da
  • Google Alex v6 người lột da

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi skinner

Đức

  • Handedict Pelzhändler

Từ liên quan

Gần nghĩa

剥皮的人 · 工人日報 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人階級 · 剝皮器 · 剝皮鉗