工人歌星 công nhân ca tinh Hán Việt: công nhân ca tinh Tổng quan danh ca Cấu tạo: 工 (công) + 人 (nhân) + 歌 (ca) + 星 (tinh)Hán Việtcông nhân ca tinhTừ loạidanhCấu tạo工 + 人 + 歌 + 星 · công + nhân + ca + tinh nghĩa thành phần: công + nhân + ca + tinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ca sĩ công nhânMainlandKaggle Zh-Vi meistersinger Từ liên quan Gần nghĩa工人日报 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 工人们 · 工人党 · 工人周刊 · 工人干部