剝皮者 bō pí zhě · bác bì giả Hán Việt: bác bì giả · Pinyin: bō pí zhě Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 皮 (bì) + 者 (giả)Pinyinbō pí zhěHán Việtbác bì giảCấu tạo剝 + 皮 + 者 · bác + bì + giả nghĩa thành phần: bác + bì + giả