剝蝕面 bác thực diện Hán Việt: bác thực diện Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 蝕 (thực) + 面 (diện)Hán Việtbác thực diệnCấu tạo剝 + 蝕 + 面 · bác + thực + diện nghĩa thành phần: bác + thực + diện Nghĩa EngCihui 剝蝕面 ōshímiàn n. <geog.> erosion surface