剝製術 bác chế thuật Hán Việt: bác chế thuật Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 製 (chế) + 術 (thuật)Hán Việtbác chế thuậtCấu tạo剝 + 製 + 術 · bác + chế + thuật nghĩa thành phần: bác + chế + thuật Nghĩa EngCihui 剝製術 ōzhìshù n. taxidermy