剝離層 bō lí céng · bác li tằng Hán Việt: bác li tằng · Pinyin: bō lí céng Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 離 (li) + 層 (tằng)Pinyinbō lí céngHán Việtbác li tằngCấu tạo剝 + 離 + 層 · bác + li + tằng nghĩa thành phần: bác + li + tằng