剝離漆 bō lí qī · bác li tất Hán Việt: bác li tất · Pinyin: bō lí qī Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 離 (li) + 漆 (tất)Pinyinbō lí qīHán Việtbác li tấtCấu tạo剝 + 離 + 漆 · bác + li + tất nghĩa thành phần: bác + li + tất