剝麻機 bác ma ki Hán Việt: bác ma ki Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 麻 (ma) + 機 (ki)Hán Việtbác ma kiCấu tạo剝 + 麻 + 機 · bác + ma + ki nghĩa thành phần: bác + ma + ki Nghĩa EngCihui raspador