剞劂氏

jī jué shìkỉ quyết thị

Hán Việt: kỉ quyết thị · Pinyin: jī jué shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指刻板印书的经营人。

Cấu tạo: 剞 (kỉ) + 劂 (quyết) + 氏 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指刻板印书的经营人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剞劂