剡妥州 yǎn tuǒ zhōu · diệm thỏa châu Hán Việt: diệm thỏa châu · Pinyin: yǎn tuǒ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 剡 (diệm) + 妥 (thỏa) + 州 (châu)Pinyinyǎn tuǒ zhōuHán Việtdiệm thỏa châuCấu tạo剡 + 妥 + 州 · diệm + thỏa + châu nghĩa thành phần: diệm + thỏa + châu