剡溪興 shàn xī xīng · diệm khê hưng Hán Việt: diệm khê hưng · Pinyin: shàn xī xīng Tổng quan Cấu tạo: 剡 (diệm) + 溪 (khê) + 興 (hưng)Pinyinshàn xī xīngHán Việtdiệm khê hưngCấu tạo剡 + 溪 + 興 · diệm + khê + hưng nghĩa thành phần: diệm + khê + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐居逸游造访故友的兴致。Tân Hoa Tự Điển 1.指隐居逸游造访故友的兴致。