剝句法 bác cú pháp Hán Việt: bác cú pháp Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 句 (cú) + 法 (pháp)Hán Việtbác cú phápCấu tạo剝 + 句 + 法 · bác + cú + pháp nghĩa thành phần: bác + cú + pháp Nghĩa EngCihui 剝句法 ōjùfǎ n. <lg.> sentence-peeling method