剝殼槍 bác xác thương Hán Việt: bác xác thương Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 殼 (xác) + 槍 (thương)Hán Việtbác xác thươngCấu tạo剝 + 殼 + 槍 · bác + xác + thương nghĩa thành phần: bác + xác + thương Nghĩa EngCihui 剝殼槍 ōkéqiāng n. <coll.> a kind of pistol