剝頭皮 bác đầu bì Hán Việt: bác đầu bì Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 頭 (đầu) + 皮 (bì)Hán Việtbác đầu bìCấu tạo剝 + 頭 + 皮 · bác + đầu + bì nghĩa thành phần: bác + đầu + bì Nghĩa EngCihui scalp