剝奪基金 bác đoạt cơ kim Hán Việt: bác đoạt cơ kim Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 奪 (đoạt) + 基 (cơ) + 金 (kim)Hán Việtbác đoạt cơ kimCấu tạo剝 + 奪 + 基 + 金 · bác + đoạt + cơ + kim nghĩa thành phần: bác + đoạt + cơ + kim Nghĩa EngCihui disendowment