剝奪資格

bō duó zī ge bác đoạt tư cách

Hán Việt: bác đoạt tư cách · Pinyin: bō duó zī ge

Tổng quan

sự làm cho không đủ tư cách; điều làm cho không đủ tư cách, sự tuyên bố không đủ tư cách, sự loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi

Cấu tạo: (bác) + (đoạt) + (tư) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm cho không đủ tư cách; điều làm cho không đủ tư cách, sự tuyên bố không đủ tư cách, sự loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi