剝牀以膚 bō chuáng yǐ fū · bác sàng dĩ phu Hán Việt: bác sàng dĩ phu · Pinyin: bō chuáng yǐ fū Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 牀 (sàng) + 以 (dĩ) + 膚 (phu)Pinyinbō chuáng yǐ fūHán Việtbác sàng dĩ phuCấu tạo剝 + 牀 + 以 + 膚 · bác + sàng + dĩ + phu nghĩa thành phần: bác + sàng + dĩ + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剥:六十四卦之一,指伤害;床:卧具。损害到肌肤。形容迫切的灾害或深切的痛苦。