剝牀及膚

bō chuáng jí fū bác sàng cập phu

Hán Việt: bác sàng cập phu · Pinyin: bō chuáng jí fū

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (sàng) + (cập) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剥:六十四卦之一,坤下艮上,意即剥落、烂;及:到。原指损害及于肌肤。后形容迫切的灾害或深切的痛苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 剥六十四卦之一,坤下艮上,意即剥落、烂;及到。原指损害及于肌肤◇形容迫切的灾害或深切的痛苦。