剝棉網 bác miên võng Hán Việt: bác miên võng Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 棉 (miên) + 網 (võng)Hán Việtbác miên võngCấu tạo剝 + 棉 + 網 · bác + miên + võng nghĩa thành phần: bác + miên + võng Nghĩa EngCihui doffing