剝花生 bác hoa sanh Hán Việt: bác hoa sanh Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 花 (hoa) + 生 (sanh)Hán Việtbác hoa sanhCấu tạo剝 + 花 + 生 · bác + hoa + sanh nghĩa thành phần: bác + hoa + sanh Nghĩa EngCihui 剝花生 āo huāshēng v.o. shell peanuts