剝落物 bō luò wù · bác lạc vật Hán Việt: bác lạc vật · Pinyin: bō luò wù Tổng quan Cấu tạo: 剝 (bác) + 落 (lạc) + 物 (vật)Pinyinbō luò wùHán Việtbác lạc vậtCấu tạo剝 + 落 + 物 · bác + lạc + vật nghĩa thành phần: bác + lạc + vật