劇情轉彎 jùqíng zhuǎnwān · kịch tình chuyển loan Hán Việt: kịch tình chuyển loan · Pinyin: jùqíng zhuǎnwān Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 情 (tình) + 轉 (chuyển) + 彎 (loan)Pinyinjùqíng zhuǎnwānHán Việtkịch tình chuyển loanCấu tạo劇 + 情 + 轉 + 彎 · kịch + tình + chuyển + loan nghĩa thành phần: kịch + tình + chuyển + loan Nghĩa EngCihui plot twist