劇情透露 jùqíng tòulù · kịch tình thấu lộ Hán Việt: kịch tình thấu lộ · Pinyin: jùqíng tòulù Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 情 (tình) + 透 (thấu) + 露 (lộ)Pinyinjùqíng tòulùHán Việtkịch tình thấu lộCấu tạo劇 + 情 + 透 + 露 · kịch + tình + thấu + lộ nghĩa thành phần: kịch + tình + thấu + lộ Nghĩa EngCihui spoiler