剧本改编者 kịch bổn cải biên giả Hán Việt: kịch bổn cải biên giả Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 本 (bổn) + 改 (cải) + 編 (biên) + 者 (giả)Hán Việtkịch bổn cải biên giảTừ loạidanhCấu tạo劇 + 本 + 改 + 編 + 者 · kịch + bổn + cải + biên + giả nghĩa thành phần: kịch + bổn + cải + biên + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người sửa kịch bảnMainlandKaggle Zh-Vi play doctorEngCihui play doctor Từ liên quan Gần nghĩa剧本作家 · 剧本作者 · 編者按語 · 编者按/案 · 编者的话