劇本改編者 kịch bổn cải biên giả Hán Việt: kịch bổn cải biên giả Tổng quan Cấu tạo: 劇 (kịch) + 本 (bổn) + 改 (cải) + 編 (biên) + 者 (giả)Hán Việtkịch bổn cải biên giảCấu tạo劇 + 本 + 改 + 編 + 者 · kịch + bổn + cải + biên + giả nghĩa thành phần: kịch + bổn + cải + biên + giả Nghĩa EngCihui play doctor