剧院魅影

jù yuàn mèi yǐngkịch viện mị ảnh

Hán Việt: kịch viện mị ảnh · Pinyin: jù yuàn mèi yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 劇 (kịch) + 院 (viện) + 魅 (mị) + 影 (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóng ma nhà hát

Đức

  • Handedict Das Phantom der Oper (Roman von Gaston Leroux) (Lit, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧院包厢 · 剧院经理 · 剧院金属 · 剧院休息室 · 剧院售票处