剩下的 thặng hạ đích Hán Việt: thặng hạ đích Tổng quan đồ thừa Cấu tạo: 剩 (thặng) + 下 (hạ) + 的 (đích)Hán Việtthặng hạ đíchCấu tạo剩 + 下 + 的 · thặng + hạ + đích nghĩa thành phần: thặng + hạ + đích Nghĩa ViệtCihui đồ thừa