剩餘法 shèng yú fǎ · thặng dư pháp Hán Việt: thặng dư pháp · Pinyin: shèng yú fǎ Tổng quan Cấu tạo: 剩 (thặng) + 餘 (dư) + 法 (pháp)Pinyinshèng yú fǎHán Việtthặng dư phápCấu tạo剩 + 餘 + 法 · thặng + dư + pháp nghĩa thành phần: thặng + dư + pháp