剪刀手

jiǎn dāo shǒu tiễn đao thủ

Hán Việt: tiễn đao thủ · Pinyin: jiǎn dāo shǒu

Tổng quan

V sign (hand gesture)

Cấu tạo: (tiễn) + (đao) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT V sign (hand gesture)
  • Cihui V sign (hand gesture)